Vật mẫu tiếng Trung là gì?
"vật mẫu" trong tiếng Trung là 样品 (danh từ), 样本 (danh từ).
样品 Danh từ
Hán Việt: DẠNG PHẨM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mẫu; vật mẫu
样本 Danh từ
Hán Việt: DẠNG BẢN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mẫu; vật mẫu
Câu hỏi thường gặp
Vật mẫu tiếng Trung là gì?
"vật mẫu" trong tiếng Trung là 样品 (danh từ), 样本 (danh từ).