Vật nuôi thồ tiếng Trung là gì?
"vật nuôi thồ" trong tiếng Trung là 骡马 (danh từ).
骡马 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vật nuôi thồ
Câu hỏi thường gặp
Vật nuôi thồ tiếng Trung là gì?
"vật nuôi thồ" trong tiếng Trung là 骡马 (danh từ).
"vật nuôi thồ" trong tiếng Trung là 骡马 (danh từ).
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vật nuôi thồ
"vật nuôi thồ" trong tiếng Trung là 骡马 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.