Vết bớt tiếng Trung là gì?
"vết bớt" trong tiếng Trung là 痣.
痣
Hán Việt: CHÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vết bớt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vết bớt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vết bớt tiếng Trung là gì?
"vết bớt" trong tiếng Trung là 痣.