TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Về thăm gia đình tiếng Trung là gì?

"về thăm gia đình" trong tiếng Trung là 探亲 (động từ).

探亲 Động từ

tànqīnHán Việt: THÁM THÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Về thăm gia đình

Xem đầy đủ từ "探亲": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Về thăm gia đình tiếng Trung là gì?

"về thăm gia đình" trong tiếng Trung là 探亲 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.