TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Vệ tinh truyền thông tiếng Trung là gì?

"vệ tinh truyền thông" trong tiếng Trung là 通信卫星.

通信卫星

tōngxìnwèixīngHán Việt: THÔNG TÍN VỆ TINH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vệ tinh truyền thông

Xem đầy đủ từ "通信卫星": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vệ tinh truyền thông tiếng Trung là gì?

"vệ tinh truyền thông" trong tiếng Trung là 通信卫星.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.