Vệ tinh truyền thông tiếng Trung là gì?
"vệ tinh truyền thông" trong tiếng Trung là 通信卫星.
通信卫星
Hán Việt: THÔNG TÍN VỆ TINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vệ tinh truyền thông
Xem đầy đủ từ "通信卫星": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Vệ tinh truyền thông tiếng Trung là gì?
"vệ tinh truyền thông" trong tiếng Trung là 通信卫星.