Vỉa than tiếng Trung là gì?
"vỉa than" trong tiếng Trung là 煤层 (danh từ).
煤层 Danh từ
Hán Việt: MÔI TẦNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vỉa than
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vỉa than" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vỉa than tiếng Trung là gì?
"vỉa than" trong tiếng Trung là 煤层 (danh từ).