TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Vỏ cây thô ráp tiếng Trung là gì?

"vỏ cây thô ráp" trong tiếng Trung là 棤.

棤

cuò giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vỏ cây thô ráp

Xem đầy đủ từ "棤": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vỏ cây thô ráp tiếng Trung là gì?

"vỏ cây thô ráp" trong tiếng Trung là 棤.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.