TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Vỏ não tiếng Trung là gì?

"vỏ não" trong tiếng Trung là 皮质 (danh từ), 皮层 (danh từ).

皮质 Danh từ

pízhìHán Việt: BÌ CHẤT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vỏ não

Xem đầy đủ từ "皮质": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

皮层 Danh từ

pícéngHán Việt: BÌ TẦNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vỏ não

Xem đầy đủ từ "皮层": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vỏ não tiếng Trung là gì?

"vỏ não" trong tiếng Trung là 皮质 (danh từ), 皮层 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.