TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Vỗ tay khen ngợi tiếng Trung là gì?

"vỗ tay khen ngợi" trong tiếng Trung là 叫好 (động từ).

叫好 Động từ

jiàohǎoHán Việt: KHIẾU HẢO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vỗ tay khen ngợi

Xem đầy đủ từ "叫好": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vỗ tay khen ngợi tiếng Trung là gì?

"vỗ tay khen ngợi" trong tiếng Trung là 叫好 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.