Vừa làm vừa học tiếng Trung là gì?
"vừa làm vừa học" trong tiếng Trung là 勤工俭学 (cụm từ).
勤工俭学 Cụm từ
Hán Việt: CẦN CÔNG KIỆM HỌC giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Vừa làm vừa học
Xem đầy đủ từ "勤工俭学": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vừa làm vừa học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vừa làm vừa học tiếng Trung là gì?
"vừa làm vừa học" trong tiếng Trung là 勤工俭学 (cụm từ).