TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Vừa làm vừa học tiếng Trung là gì?

"vừa làm vừa học" trong tiếng Trung là 勤工俭学 (cụm từ).

勤工俭学 Cụm từ

qíngōngjiǎnxuéHán Việt: CẦN CÔNG KIỆM HỌC giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Vừa làm vừa học

Xem đầy đủ từ "勤工俭学": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vừa làm vừa học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vừa làm vừa học tiếng Trung là gì?

"vừa làm vừa học" trong tiếng Trung là 勤工俭学 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.