Viêm thận tiếng Trung là gì?
"viêm thận" trong tiếng Trung là 肾炎 (danh từ).
肾炎 Danh từ
Hán Việt: THẬN VIÊM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Viêm thận
Câu hỏi thường gặp
Viêm thận tiếng Trung là gì?
"viêm thận" trong tiếng Trung là 肾炎 (danh từ).
"viêm thận" trong tiếng Trung là 肾炎 (danh từ).
Hán Việt: THẬN VIÊM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Viêm thận
"viêm thận" trong tiếng Trung là 肾炎 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.