TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Viết xuống tiếng Trung là gì?

"viết xuống" trong tiếng Trung là 写下 (động từ).

写下 Động từ

xiěxiàHán Việt: TẢ HẠ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Viết xuống

Xem đầy đủ từ "写下": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "viết xuống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Viết xuống tiếng Trung là gì?

"viết xuống" trong tiếng Trung là 写下 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.