Vi phạm lời hứa tiếng Trung là gì?
"vi phạm lời hứa" trong tiếng Trung là 违约 (động từ).
违约 Động từ
Hán Việt: VI ƯỚC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vi phạm lời hứa
Câu hỏi thường gặp
Vi phạm lời hứa tiếng Trung là gì?
"vi phạm lời hứa" trong tiếng Trung là 违约 (động từ).