TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Vua bất tài tiếng Trung là gì?

"vua bất tài" trong tiếng Trung là 昏君 (danh từ).

昏君 Danh từ

hūnjūnHán Việt: HÔN QUÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vua bất tài

Xem đầy đủ từ "昏君": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vua bất tài tiếng Trung là gì?

"vua bất tài" trong tiếng Trung là 昏君 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.