Xương chậu tiếng Trung là gì?
"xương chậu" trong tiếng Trung là 骨盆 (danh từ).
骨盆 Danh từ
Hán Việt: CỐT BỒN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xương chậu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xương chậu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xương chậu tiếng Trung là gì?
"xương chậu" trong tiếng Trung là 骨盆 (danh từ).