Xương quay tiếng Trung là gì?
"xương quay" trong tiếng Trung là 桡.
桡
Hán Việt: NẠO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xương quay (giải phẫu)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xương quay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xương quay tiếng Trung là gì?
"xương quay" trong tiếng Trung là 桡.