Xương sườn tiếng Trung là gì?
"xương sườn" trong tiếng Trung là 肋, 肋骨 (danh từ).
肋
Hán Việt: LẶC giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Xương sườn
肋骨 Danh từ
Hán Việt: LẶC CỐT giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Xương sườn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xương sườn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xương sườn tiếng Trung là gì?
"xương sườn" trong tiếng Trung là 肋, 肋骨 (danh từ).