Xả thải tiếng Trung là gì?
"xả thải" trong tiếng Trung là 排泄 (động từ).
排泄 Động từ
Hán Việt: BÀI TIẾT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xả thải (chất thải nhà máy, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
Xả thải tiếng Trung là gì?
"xả thải" trong tiếng Trung là 排泄 (động từ).