TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Xử lý dữ liệu tiếng Trung là gì?

"xử lý dữ liệu" trong tiếng Trung là 数据处理.

数据处理

shùjùchǔlǐHán Việt: SỐ CỨ XỬ LÝ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Xử lý dữ liệu

Xem đầy đủ từ "数据处理": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xử lý dữ liệu tiếng Trung là gì?

"xử lý dữ liệu" trong tiếng Trung là 数据处理.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.