TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Xe cảnh sát tiếng Trung là gì?

"xe cảnh sát" trong tiếng Trung là 警车 (danh từ).

警车 Danh từ

jǐngchēHán Việt: CẢNH XA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe cảnh sát

Xem đầy đủ từ "警车": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xe cảnh sát tiếng Trung là gì?

"xe cảnh sát" trong tiếng Trung là 警车 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.