TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Xin chỉ thị tiếng Trung là gì?

"xin chỉ thị" trong tiếng Trung là 请示 (động từ).

请示 Động từ

qǐngshìHán Việt: THỈNH THỊ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xin chỉ thị

Xem đầy đủ từ "请示": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xin chỉ thị tiếng Trung là gì?

"xin chỉ thị" trong tiếng Trung là 请示 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.