TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Xuất bản sách tiếng Trung là gì?

"xuất bản sách" trong tiếng Trung là 出书 (động từ).

出书 Động từ

chūshūHán Việt: XUẤT THƯ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xuất bản sách

Xem đầy đủ từ "出书": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xuất bản sách tiếng Trung là gì?

"xuất bản sách" trong tiếng Trung là 出书 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.