Xuất huyết tiếng Trung là gì?
"xuất huyết" trong tiếng Trung là 出血 (động từ).
出血 Động từ
Hán Việt: XUẤT HUYẾT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chảy máu; xuất huyết
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xuất huyết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xuất huyết tiếng Trung là gì?
"xuất huyết" trong tiếng Trung là 出血 (động từ).