Xuất nhập khẩu tiếng Trung là gì?
"xuất nhập khẩu" trong tiếng Trung là 进出口 (danh từ).
进出口 Danh từ
Hán Việt: TIẾN XUẤT KHẨU giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Xuất nhập khẩu
Câu hỏi thường gặp
Xuất nhập khẩu tiếng Trung là gì?
"xuất nhập khẩu" trong tiếng Trung là 进出口 (danh từ).