Xuống dốc tiếng Trung là gì?
"xuống dốc" trong tiếng Trung là 下坡 (động từ).
下坡 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xuống dốc
Câu hỏi thường gặp
Xuống dốc tiếng Trung là gì?
"xuống dốc" trong tiếng Trung là 下坡 (động từ).
"xuống dốc" trong tiếng Trung là 下坡 (động từ).
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xuống dốc
"xuống dốc" trong tiếng Trung là 下坡 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.