TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Yêu và ghét tiếng Trung là gì?

"yêu và ghét" trong tiếng Trung là 爱憎 (danh từ).

爱憎 Danh từ

àizēngHán Việt: ÁI DỊCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yêu và ghét

Xem đầy đủ từ "爱憎": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Yêu và ghét tiếng Trung là gì?

"yêu và ghét" trong tiếng Trung là 爱憎 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.