TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Yếu tố biến đổi tiếng Trung là gì?

"yếu tố biến đổi" trong tiếng Trung là 变数 (danh từ).

变数 Danh từ

biànshùHán Việt: BIẾN SỐ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Yếu tố biến đổi; sự không chắc chắn

Xem đầy đủ từ "变数": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Yếu tố biến đổi tiếng Trung là gì?

"yếu tố biến đổi" trong tiếng Trung là 变数 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.