TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

㐖毒

Xiédú giọng máy của trình duyệt

㐖毒 nghĩa là Ấn Độ.

Nghĩa của 㐖毒

Xiédú

Tên riêngtên riêng
  1. Ấn Độ (cổ đại)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 㐖毒

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

㐖毒 nghĩa là gì?

㐖毒 (xiédú) nghĩa là Ấn Độ.

㐖毒 đọc thế nào?

㐖毒 đọc là Xiédú (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.