TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

㛀

chú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 媰

Bộ thủ: 女 (nữ) · bộ số 38 Số nét: 8

㛀 nghĩa là phụ nữ mang thai.

Nghĩa của 㛀

chú

phồn thể 媰
  1. cổ Phụ nữ mang thai

Câu hỏi thường gặp

㛀 nghĩa là gì?

㛀 (chú) nghĩa là phụ nữ mang thai.

㛀 đọc thế nào?

㛀 đọc là chú (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.