TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

㤽㤽

chóuchóu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 懤懤

㤽㤽 nghĩa là lo lắng, sầu não.

Nghĩa của 㤽㤽

chóuchóu

Tính từphồn thể 懤懤
  1. Lo lắng
  2. Sầu não

Câu hỏi thường gặp

㤽㤽 nghĩa là gì?

㤽㤽 (chóuchóu) nghĩa là lo lắng, sầu não.

㤽㤽 đọc thế nào?

㤽㤽 đọc là chóuchóu (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.