TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

一个个

yīgègè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 一個個

Âm Hán Việt NHẤT CÁ CÁ

一个个 nghĩa là mỗi một thứ, từng cái một.

Nghĩa của 一个个

yīgègè

NHẤT CÁ CÁphồn thể 一個個
  1. Mỗi một thứ
  2. Từng cái một
  3. Từng người một

Câu hỏi thường gặp

一个个 nghĩa là gì?

一个个 (yīgègè) nghĩa là mỗi một thứ, từng cái một.

一个个 đọc thế nào?

一个个 đọc là yīgègè (pinyin).

Âm Hán Việt của 一个个 là gì?

Âm Hán Việt của 一个个 là "nhất cá cá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.