一元化 (yīyuánhuà) nghĩa là sự hợp nhất, tích hợp, được hợp nhất.
一元化 đọc thế nào?
一元化 đọc là yīyuánhuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 一元化 là gì?
Âm Hán Việt của 一元化 là "nhất nguyên hóa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.