TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

一党专制

yīdǎngzhuānzhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 一黨專制

Âm Hán Việt NHẤT ĐẢNG CHUYÊN CHẾ

一党专制 nghĩa là chuyên chế một đảng.

Nghĩa của 一党专制

yīdǎngzhuānzhì

NHẤT ĐẢNG CHUYÊN CHẾphồn thể 一黨專制
  1. Chuyên chế một đảng

Câu hỏi thường gặp

一党专制 nghĩa là gì?

一党专制 (yīdǎngzhuānzhì) nghĩa là chuyên chế một đảng.

一党专制 đọc thế nào?

一党专制 đọc là yīdǎngzhuānzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 一党专制 là gì?

Âm Hán Việt của 一党专制 là "nhất đảng chuyên chế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.