TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

一号电池

yīhàodiànchí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 一號電池

Âm Hán Việt NHẤT HIỆU ĐIỆN TRÌ

一号电池 nghĩa là pin cỡ d.

Nghĩa của 一号电池

yīhàodiànchí

NHẤT HIỆU ĐIỆN TRÌDanh từphồn thể 一號電池
  1. Pin cỡ D

Câu hỏi thường gặp

一号电池 nghĩa là gì?

一号电池 (yīhàodiànchí) nghĩa là pin cỡ d.

一号电池 đọc thế nào?

一号电池 đọc là yīhàodiànchí (pinyin).

Âm Hán Việt của 一号电池 là gì?

Âm Hán Việt của 一号电池 là "nhất hiệu điện trì".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.