TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

一壁厢

yībìxiāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 一壁廂

Âm Hán Việt NHẤT BÍCH SƯƠNG

一壁厢 nghĩa là Xem 一壁 (yībì).

Nghĩa của 一壁厢

yībìxiāng

NHẤT BÍCH SƯƠNGphồn thể 一壁廂
  1. Xem 一壁 (yībì)

Câu hỏi thường gặp

一壁厢 nghĩa là gì?

一壁厢 (yībìxiāng) nghĩa là Xem 一壁 (yībì).

一壁厢 đọc thế nào?

一壁厢 đọc là yībìxiāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 一壁厢 là gì?

Âm Hán Việt của 一壁厢 là "nhất bích sương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.