TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

一夫多妻

yīfūduōqī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT PHU ĐA THÊ

一夫多妻 nghĩa là một chồng nhiều vợ.

Nghĩa của 一夫多妻

yīfūduōqī

NHẤT PHU ĐA THÊDanh từ
  1. Một chồng nhiều vợ

Câu hỏi thường gặp

一夫多妻 nghĩa là gì?

一夫多妻 (yīfūduōqī) nghĩa là một chồng nhiều vợ.

一夫多妻 đọc thế nào?

一夫多妻 đọc là yīfūduōqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 一夫多妻 là gì?

Âm Hán Việt của 一夫多妻 là "nhất phu đa thê".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.