一头
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 一頭
一头 nghĩa là một cái đầu, đầy thứ gì đó.
Nghĩa của 一头
yītóu
NHẤT ĐẦUDanh từ, Phó từphồn thể 一頭- Một cái đầu
- Đầy thứ gì đó
- Một đầu (của cây gậy)
- Một bên
- Lao thẳng
- Trực tiếp
- Nhanh chóng
- Đồng thời
Từ ghép có 一头
Thành ngữ có 一头
- 一头热 — Nhiệt tình đơn phương (viết tắt của 剃头挑子一头热 (tìtóutiāoziyītóurè))
Câu hỏi thường gặp
一头 nghĩa là gì?
一头 (yītóu) nghĩa là một cái đầu, đầy thứ gì đó.
一头 đọc thế nào?
一头 đọc là yītóu (pinyin).
Âm Hán Việt của 一头 là gì?
Âm Hán Việt của 一头 là "nhất đầu".