TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

一字不落

yīzìbùlà giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT TỰ BẤT LẠC

一字不落 nghĩa là Xem 一字不漏 (yīzìbùlòu).

Nghĩa của 一字不落

yīzìbùlà

NHẤT TỰ BẤT LẠC
  1. Xem 一字不漏 (yīzìbùlòu)

Câu hỏi thường gặp

一字不落 nghĩa là gì?

一字不落 (yīzìbùlà) nghĩa là Xem 一字不漏 (yīzìbùlòu).

一字不落 đọc thế nào?

一字不落 đọc là yīzìbùlà (pinyin).

Âm Hán Việt của 一字不落 là gì?

Âm Hán Việt của 一字不落 là "nhất tự bất lạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.