TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

一往直前

yīwǎngzhíqián giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT VÃNG TRỰC TIỀN

一往直前 nghĩa là Xem 一往无前 (yīwǎngwúqián).

Nghĩa của 一往直前

yīwǎngzhíqián

NHẤT VÃNG TRỰC TIỀNCụm từ
  1. Xem 一往无前 (yīwǎngwúqián)

Câu hỏi thường gặp

一往直前 nghĩa là gì?

一往直前 (yīwǎngzhíqián) nghĩa là Xem 一往无前 (yīwǎngwúqián).

一往直前 đọc thế nào?

一往直前 đọc là yīwǎngzhíqián (pinyin).

Âm Hán Việt của 一往直前 là gì?

Âm Hán Việt của 一往直前 là "nhất vãng trực tiền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.