TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

一律

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yīlǜ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT LUẬT

一律 nghĩa là giống nhau, đồng loạt.

Nghĩa của 一律

yīlǜ

NHẤT LUẬT
  1. Giống nhau
  2. Đồng loạt
  3. Tất cả
  4. Không ngoại lệ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 一律

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 一律

  • 千篇一律 — Một ngàn bài, cùng một quy tắc (thành ngữ); rập khuôn và lặp đi lặp lại

Câu hỏi thường gặp

一律 nghĩa là gì?

一律 (yīlǜ) nghĩa là giống nhau, đồng loạt.

一律 đọc thế nào?

一律 đọc là yīlǜ (pinyin).

Âm Hán Việt của 一律 là gì?

Âm Hán Việt của 一律 là "nhất luật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.