TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

一无所知

yīwúsuǒzhī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 一無所知

Âm Hán Việt NHẤT VÔ SỞ TRI

一无所知 nghĩa là không biết gì cả, hoàn toàn ngu dốt.

Nghĩa của 一无所知

yīwúsuǒzhī

NHẤT VÔ SỞ TRICụm từphồn thể 一無所知
  1. Không biết gì cả (thành ngữ); hoàn toàn ngu dốt
  2. Không một chút manh mối nào

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 一无所知

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 一无所知

  • 我一无所知。 Wǒ yīwúsuǒzhī.Mẹ không biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7772071

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

一无所知 nghĩa là gì?

一无所知 (yīwúsuǒzhī) nghĩa là không biết gì cả, hoàn toàn ngu dốt.

一无所知 đọc thế nào?

一无所知 đọc là yīwúsuǒzhī (pinyin).

Âm Hán Việt của 一无所知 là gì?

Âm Hán Việt của 一无所知 là "nhất vô sở tri".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.