TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

一晃

yīhuǎng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT HOẢNG

一晃 nghĩa là trong nháy mắt, thoáng qua.

Nghĩa của 一晃

yīhuǎng

NHẤT HOẢNGĐộng từ
  1. về thời gian trôi qua Trong nháy mắt
  2. về cảnh tượng Thoáng qua

Câu hỏi thường gặp

一晃 nghĩa là gì?

一晃 (yīhuǎng) nghĩa là trong nháy mắt, thoáng qua.

一晃 đọc thế nào?

一晃 đọc là yīhuǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 一晃 là gì?

Âm Hán Việt của 一晃 là "nhất hoảng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.