一根筋 (yīgēnjīn) nghĩa là bướng bỉnh, không linh hoạt.
一根筋 đọc thế nào?
一根筋 đọc là yīgēnjīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 一根筋 là gì?
Âm Hán Việt của 一根筋 là "nhất căn cân".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.