一样
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 一樣
一样 nghĩa là giống, như.
Nghĩa của 一样
yīyàng
NHẤT DẠNGTính từ, Phó từ, Trợ từphồn thể 一樣- Giống
- Như
- Bằng
- Với
- Giống như
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 一样
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Thành ngữ có 一样
- 一模一样 — Hoàn toàn giống nhau
Câu ví dụ với 一样
- 他打扮得像女人一样。 Anh ấy đã đóng giả làm con gái.Tatoeba #4635781
- 我也和你想的一样。 Tôi cũng nghĩ như anh.Tatoeba #3526261
- 这个班里没有人像Bill一样高。 Trong lớp này không có người cao như Bill.Tatoeba #429862
- 汤尼英语说得和你一样好。 Tony nói tiếng Anh tốt giống như bạn vậy.Tatoeba #810038
- 你和我一样高。 Bạn cao bằng tôi.Tatoeba #1778304
- 他们都是一样的吗? Họ có giống nhau không (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334427
- 他正睡着,像个婴儿一样。 Anh ấy ngủ say như một đứa bé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1772671
- 它冷得像冰一样。 Lạnh như băng vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #836112
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
一样 nghĩa là gì?
一样 (yīyàng) nghĩa là giống, như.
一样 đọc thế nào?
一样 đọc là yīyàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 一样 là gì?
Âm Hán Việt của 一样 là "nhất dạng".