TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

一根绳上的蚂蚱

yīgēnshéngshàngdemàzha giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 一根繩上的螞蚱

一根绳上的蚂蚱 nghĩa là Xem 一条绳上的蚂蚱 (yītiáoshéngshàngdemàzha).

Nghĩa của 一根绳上的蚂蚱

yīgēnshéngshàngdemàzha

Cụm từphồn thể 一根繩上的螞蚱
  1. Xem 一条绳上的蚂蚱 (yītiáoshéngshàngdemàzha)

Câu hỏi thường gặp

一根绳上的蚂蚱 nghĩa là gì?

一根绳上的蚂蚱 (yīgēnshéngshàngdemàzha) nghĩa là Xem 一条绳上的蚂蚱 (yītiáoshéngshàngdemàzha).

一根绳上的蚂蚱 đọc thế nào?

一根绳上的蚂蚱 đọc là yīgēnshéngshàngdemàzha (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.