TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

一槌定音

yīchuídìngyīn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT CHÙY ĐỊNH ÂM

一槌定音 nghĩa là Biến thể của 一锤定音 (yīchuídìngyīn).

Nghĩa của 一槌定音

yīchuídìngyīn

NHẤT CHÙY ĐỊNH ÂM
  1. Biến thể của 一锤定音 (yīchuídìngyīn)

Câu hỏi thường gặp

一槌定音 nghĩa là gì?

一槌定音 (yīchuídìngyīn) nghĩa là Biến thể của 一锤定音 (yīchuídìngyīn).

一槌定音 đọc thế nào?

一槌定音 đọc là yīchuídìngyīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 一槌定音 là gì?

Âm Hán Việt của 一槌定音 là "nhất chùy định âm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.