TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

一点邻域

yīdiǎnlínyù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 一點鄰域

Âm Hán Việt NHẤT ĐIỂM LÂN VỰC

一点邻域 nghĩa là Lân cận của một điểm.

Nghĩa của 一点邻域

yīdiǎnlínyù

NHẤT ĐIỂM LÂN VỰCphồn thể 一點鄰域
  1. toán Lân cận của một điểm

Câu hỏi thường gặp

一点邻域 nghĩa là gì?

一点邻域 (yīdiǎnlínyù) nghĩa là Lân cận của một điểm.

一点邻域 đọc thế nào?

一点邻域 đọc là yīdiǎnlínyù (pinyin).

Âm Hán Việt của 一点邻域 là gì?

Âm Hán Việt của 一点邻域 là "nhất điểm lân vực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.