TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

一种

yīzhǒng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 一種

Âm Hán Việt NHẤT CHỦNG

一种 nghĩa là Một loại; một kiểu.

Nghĩa của 一种

yīzhǒng

NHẤT CHỦNGDanh từphồn thể 一種
  1. Một loại; một kiểu

Câu ví dụ với 一种

  • 综上所述,我们认为离婚是一种不道德的行为。 Zōngshàngsuǒshù, wǒmen rènwéi líhūn shì yīzhǒng bùdàodé de xíngwéi.Nói tóm lại, chúng tôi cho rằng ly hôn là một hành vi không có đạo đức.Tatoeba #3709274
  • 希望不是一种策略。 Hi vọng không là 1 chiến lược (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #437957
  • JavaScript是一种编程语言。 JavaScript là một ngôn ngữ lập trình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8928664
  • 这个地方有一种神秘的气氛。 Chỗ này có không khí rất bí ẩn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1778272
  • 这是一种武器。 Zhè shì yīzhǒng wǔqì.Đó là một vũ khí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1894913
  • 人是一种动物。 Rén shì yīzhǒng dòngwù.Con người là động vật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10355195
  • 互联网是一种无法估量的信息资源。 Internet là một nguồn thông tin không thể đo đếm được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #335324
  • 一个知识分子是发现到一种比性行为更有意思的活动的人。 Một trí thức là người khám phá ra thứ gì đó thú vị hơn cả tình dục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #966570

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

一种 nghĩa là gì?

一种 (yīzhǒng) nghĩa là Một loại; một kiểu.

一种 đọc thế nào?

一种 đọc là yīzhǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 一种 là gì?

Âm Hán Việt của 一种 là "nhất chủng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.