Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhất bí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
一秘 nghĩa là bí thư thứ nhất.
Nghĩa của 一秘
yīmì
NHẤT BÍ
Bí thư thứ nhất
Câu hỏi thường gặp
一秘 nghĩa là gì?
一秘 (yīmì) nghĩa là bí thư thứ nhất.
一秘 đọc thế nào?
一秘 đọc là yīmì (pinyin).
Âm Hán Việt của 一秘 là gì?
Âm Hán Việt của 一秘 là "nhất bí".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.