TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

一秘

yīmì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT BÍ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhất bí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

一秘 nghĩa là bí thư thứ nhất.

Nghĩa của 一秘

yīmì

NHẤT BÍ
  1. Bí thư thứ nhất

Câu hỏi thường gặp

一秘 nghĩa là gì?

一秘 (yīmì) nghĩa là bí thư thứ nhất.

一秘 đọc thế nào?

一秘 đọc là yīmì (pinyin).

Âm Hán Việt của 一秘 là gì?

Âm Hán Việt của 一秘 là "nhất bí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.