一类保护动物 (yīlèibǎohùdòngwù) nghĩa là Động vật được bảo vệ loại A.
一类保护动物 đọc thế nào?
一类保护动物 đọc là yīlèibǎohùdòngwù (pinyin).
Âm Hán Việt của 一类保护动物 là gì?
Âm Hán Việt của 一类保护动物 là "nhất loại bảo hộ động vật".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.